menu_book
見出し語検索結果 "cầm cự" (1件)
cầm cự
日本語
動持ちこたえる
Đội đã cầm đến phút cuối cùng.
チームは最後まで持ちこたえた。
swap_horiz
類語検索結果 "cầm cự" (1件)
日本語
名風邪
Tôi đang bị cảm cúm
私は風邪をひている
format_quote
フレーズ検索結果 "cầm cự" (1件)
Tôi đang bị cảm cúm
私は風邪をひている
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)