辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cầm cự" (1件)

cầm cự
日本語 動持ちこたえる
マイ単語
Đội đã cầm đến phút cuối cùng.
チームは最後まで持ちこたえた。

swap_horiz 類語検索結果 "cầm cự" (1件)

cảm cúm
play
日本語 名風邪
マイ単語
Tôi đang bị cảm cúm
私は風邪をひている

format_quote フレーズ検索結果 "cầm cự" (1件)

Tôi đang bị cảm cúm
私は風邪をひている